automatic drive

automatic drive

The driver selects automatic drive before starting the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp số tự động: "automatic drive" chỉ hệ thống truyền động trong xe ô tô khả năng tự động thay đổi tỉ số truyền dựa trên tốc độ của xe, người lái không cần phải sang số bằng tay.
dụ sử dụng
  • (Nhiều xe ô tô hiện đại được trang bị hộp số tự động.)
  • ( ấy thích hộp số tự động dễ lái hơn trong giao thông đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an automatic drive": sở hữu hộp số tự động.

    • This vehicle has an automatic drive that shifts smoothly. (Chiếc xe này hộp số tự động chuyển số êm ái.)
  • "to switch to automatic drive": chuyển sang chế độ lái tự động.

    • The driver switched to automatic drive on the highway. (Người lái đã chuyển sang chế độ lái tự động trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic transmission (n): hộp số tự động (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).

    • The car's automatic transmission provides a comfortable ride. (Hộp số tự động của xe mang lại cảm giác lái thoải mái.)
  • Manual drive (n): hộp số sàn (trái nghĩa).

    • He learned to drive with a manual drive. (Anh ấy học lái xe với hộp số sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-shifting transmission: hộp số tự chuyển (thuật ngữ ít phổ biến).
  • Auto gearbox: hộp số tự động (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put into drive: đặt vào chế độ lái.
    • Put the car into automatic drive and release the brake. (Đặt xe vào chế độ lái tự động nhả phanh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc biệt cho "automatic drive". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ phổ biến:) - Shift into high gear: chuyển sang chế độ cao (thường dùng ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến hộp số tự động). - The project shifted into high gear after the approval. (Dự án đã chuyển sang giai đoạn cao điểm sau khi được phê duyệt.)